Trong quá trình sản xuất màng và băng đặc biệt, chất lượng của lõi cuộn ảnh hưởng trực tiếp đến độ phẳng của cuộn sản phẩm và hiệu quả hoạt động của chúng. Ống lõi PE ID 4 inch 101mm ID của Jiangsu Hongkai Plastic Technology Co., Ltd. được chế tạo tỉ mỉ để đáp ứng nhu cầu này, trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy của nhiều doanh nghiệp.
Ống lõi PE ID 4 inch 101mm ID Trung Quốc của Hongkai Plastic Technology Được chế tạo từ polyetylen mật độ cao (HDPE), những lõi này mang lại độ bền và độ cứng đặc biệt. Chúng chịu được áp lực và ma sát một cách hiệu quả trong quá trình cuộn dây, đảm bảo lõi duy trì được hình dạng. Điều này giữ cho màng và băng dính được quấn gọn gàng, tăng đáng kể tỷ lệ sử dụng sản phẩm. Với đường kính bên trong được kiểm soát chính xác ở mức 4 inch, chúng tương thích với nhiều thiết bị cuộn dây khác nhau, giúp lắp đặt dễ dàng và triển khai sản xuất nhanh chóng. Bề mặt nhẵn, sạch của chúng giảm thiểu độ bám dính với phim và băng dính, ngăn ngừa các khuyết tật như trầy xước hoặc nếp nhăn trong quá trình cuộn dây để bảo vệ chất lượng sản phẩm.
Dù dành cho các loại phim có độ chính xác cao như phim quang học, máy tách pin lithium hay băng chuyên dụng hiệu suất cao, ống lõi PE này đều mang đến khả năng hỗ trợ cuộn dây ổn định và đáng tin cậy. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, trở thành đối tác cao cấp không thể thiếu cho quy trình cuộn phim và băng đặc biệt.
Chuẩn bị lắp đặt và khả năng tương thích của thiết bị: ID 4 inch phải khớp chính xác với đường kính trục của thiết bị cuộn dây để tránh rung hoặc biến dạng đường ống trong quá trình cuộn dây do sai lệch kích thước. Kiểm tra đường ống: Trước khi lắp đặt, kiểm tra độ nhẵn của bề mặt ống, không có vết trầy xước hoặc vết lõm và đảm bảo không có chất gây ô nhiễm nào bám vào (ống PE dễ bị hút bụi tĩnh điện; làm sạch trước khi sử dụng).
Yêu cầu về môi trường: Tránh lắp đặt trực tiếp trong môi trường nhiệt độ cao (ví dụ: ánh nắng trực tiếp) hoặc điều kiện nhiệt độ thấp (dưới -5°C) để tránh sự giãn nở/co lại do nhiệt ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của vòng đệm.
Phương thức kết nối: Hàn giáp mối nhiệt (đối với đường kính ống ≥90mm): Sử dụng máy nhiệt hạch chuyên dụng để nung nóng các đầu ống đến trạng thái nóng chảy (nhiệt độ tấm gia nhiệt được kiểm soát ở 210-225°C). Ngay lập tức tháo tấm gia nhiệt ra, tạo áp lực để nối các đầu ống và duy trì áp suất cho đến khi nguội và đông đặc. Đảm bảo độ lệch 10% độ dày thành ống và khe hở cuối ≤ 0,3mm (đối với đường kính ống ≤ 225mm).
Kết nối nung chảy điện (đối với các ống hoặc phụ kiện không giống nhau): Lắp ống bọc nung chảy điện vào đầu ống. Tác dụng dòng điện để làm nóng dây điện trở nhúng, làm nóng chảy vật liệu ống. Sau khi làm mát, kiểm tra độ phẳng của mối nối, đảm bảo không bị lồi hoặc lõm.
Kết nối ổ cắm linh hoạt: Hàn một ổ cắm được gia cố vào một đầu ống. Chèn ống nối bằng vòng đệm cao su để đạt được lực nén. Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tháo rời thường xuyên (ví dụ: thiết bị cuộn dây tạm thời).
Vận hành cuộn dây Cố định màng/băng: Dán đầu màng hoặc băng vào bề mặt ống, sau đó khởi động từ từ thiết bị quấn trong khi vẫn duy trì độ căng đồng đều.
Cuộn dây nhiều lớp: Đảm bảo mỗi lớp màng chồng lên nhau một cách trơn tru mà không có nếp nhăn hoặc nếp gấp để tránh biến dạng ống dưới áp lực. Xử lý toàn bộ cuộn: Sau khi cuộn đạt công suất thiết kế, cố định lớp ngoài bằng kẹp hoặc băng dính chuyên dụng để tránh bị lỏng.
Đầu tiên, kiểm soát nhiệt độ: Môi trường hoạt động: Ống lõi PE 4 inch 101mm ID có phạm vi nhiệt độ sử dụng lâu dài từ -50°C đến +110°C. Tuy nhiên, trong quá trình cuộn dây, tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao cục bộ (ví dụ: tại các khớp nối nhiệt) để tránh hư hỏng do nóng chảy.
Điều kiện bảo quản: Ống chưa sử dụng cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp để tránh bị lão hóa vật liệu.
Thứ hai, khả năng chống ăn mòn hóa học: Nếu màng hoặc băng có chứa axit hoặc kiềm mạnh, hãy kiểm tra trước khả năng chống ăn mòn của ống để tránh tiếp xúc lâu dài gây ra hiện tượng giòn ống.
Bảo vệ lắp đặt: Khi lắp đặt trong môi trường có vật sắc nhọn, hãy bọc bên ngoài đường ống bằng các lớp bảo vệ (ví dụ: ống bọc xốp).

